Ngành sản xuất than hoạt tính của Việt Nam ghi nhận diễn biến khá tích cực

(Daiphuc corp) - Trong 4 tháng đầu năm 2026, ngành sản xuất than hoạt tính của Việt Nam ghi nhận diễn biến khá tích cực, hưởng lợi từ sự phục hồi của xuất khẩu, nhu cầu xử lý môi trường gia tăng và nguồn nguyên liệu dồi dào từ dừa, tre, gỗ. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với áp lực cạnh tranh quốc tế và biến động chi phí năng lượng.


Một trong những tín hiệu thuận lợi là sản xuất công nghiệp của Việt Nam tăng mạnh trong 4 tháng đầu năm 2026, với chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 9,2% so với cùng kỳ – mức cao nhất trong nhiều năm gần đây. Hoạt động xuất nhập khẩu cũng tăng trưởng mạnh, tạo điều kiện cho các ngành chế biến sâu, trong đó có than hoạt tính, mở rộng sản xuất.

Than hoạt tính Việt Nam hiện chủ yếu được sản xuất từ gáo dừa – nguồn nguyên liệu mà Việt Nam có lợi thế lớn ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Các tỉnh như Vĩnh Long, Bến Tre, Trà Vinh tiếp tục là trung tâm nguyên liệu quan trọng. Riêng Vĩnh Long hiện có gần 120.000 ha dừa, sản lượng hơn 1,3 triệu tấn/năm, tạo ra khoảng 150.000–200.000 tấn gáo dừa mỗi năm phục vụ chế biến than hoạt tính và biochar.

Trong bối cảnh thế giới gia tăng nhu cầu về vật liệu lọc nước, xử lý khí thải và hấp phụ trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã đẩy mạnh đầu tư công nghệ hoạt hóa bằng hơi nước và lò carbon hóa liên tục nhằm nâng chất lượng sản phẩm. Một số doanh nghiệp cũng chuyển hướng sang các dòng than hoạt tính giá trị gia tăng cao như than dùng trong lọc vàng, lọc khí công nghiệp và hệ thống xử lý nước RO.

Xu hướng “xanh hóa” sản xuất và kinh tế tuần hoàn cũng góp phần thúc đẩy ngành. Than hoạt tính và biochar từ phụ phẩm nông nghiệp đang được xem là lĩnh vực tiềm năng nhờ khả năng giảm phát thải carbon và tận dụng phụ phẩm dừa. Các dự án chế biến sâu từ dừa tại khu vực miền Tây đang được nhiều doanh nghiệp quan tâm đầu tư.

Ở chiều thị trường, xuất khẩu than và các sản phẩm carbon của Việt Nam đầu năm 2026 có dấu hiệu tăng trưởng nhờ nhu cầu năng lượng và công nghiệp toàn cầu phục hồi. Một số thị trường châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và Trung Đông gia tăng nhu cầu nhập khẩu các sản phẩm than chất lượng cao.

Tuy nhiên, ngành than hoạt tính cũng chịu tác động từ biến động năng lượng toàn cầu. Giá nhiên liệu, điện và chi phí logistics tăng trong quý I/2026 đã làm tăng chi phí sản xuất, trong khi cạnh tranh từ Indonesia, Philippines và Ấn Độ ngày càng mạnh. Ngoài ra, yêu cầu tiêu chuẩn môi trường khắt khe hơn từ EU và Mỹ buộc doanh nghiệp Việt Nam phải đầu tư thêm cho công nghệ xử lý khí thải và truy xuất nguồn gốc nguyên liệu.

Một vấn đề khác là nguy cơ thiếu hụt nguồn than và áp lực năng lượng trong nước. Năm 2026, nhiệt điện than tiếp tục chiếm hơn 52% cơ cấu nguồn điện quốc gia, khiến nhu cầu than nguyên liệu tăng cao. Điều này có thể làm chi phí đầu vào của các ngành sử dụng nhiệt lớn như sản xuất than hoạt tính tăng thêm trong thời gian tới.

Nhìn chung, trong 4 tháng đầu năm 2026, ngành sản xuất than hoạt tính Việt Nam đang có xu hướng mở rộng theo hướng chế biến sâu, tận dụng lợi thế nguyên liệu dừa và nhu cầu môi trường toàn cầu. Nếu kiểm soát tốt chi phí năng lượng và nâng cấp công nghệ, đây vẫn là ngành có dư địa tăng trưởng xuất khẩu khá lớn trong giai đoạn 2026–2030.

ĐP

Chia sẻ bài viết: 

Tags: